gas heat
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống sưởi ấm sử dụng khí đốt tự nhiên (gas) làm nhiên liệu để tạo ra nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều ngôi nhà sử dụng hệ thống sưởi bằng khí đốt cho hệ thống sưởi trung tâm.)
- (Sưởi bằng khí đốt thường hiệu quả hơn sưởi bằng điện.)
- (Anh ấy bật hệ thống sưởi bằng khí đốt để làm ấm căn phòng.)
Cách sử dụng nâng cao
"to rely on gas heat": phụ thuộc vào hệ thống sưởi bằng khí đốt.
- During winter, they rely on gas heat to keep the house warm. (Trong mùa đông, họ phụ thuộc vào hệ thống sưởi bằng khí đốt để giữ ấm ngôi nhà.)
"gas heat vs. electric heat": so sánh giữa sưởi bằng khí đốt và sưởi bằng điện.
- Gas heat is generally cheaper than electric heat in many regions. (Sưởi bằng khí đốt thường rẻ hơn sưởi bằng điện ở nhiều khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Gas heater (n): máy sưởi chạy bằng khí đốt.
- They installed a gas heater in the basement. (Họ đã lắp đặt một máy sưởi chạy bằng khí đốt ở tầng hầm.)
Gas furnace (n): lò sưởi chạy bằng khí đốt.
- The gas furnace needs maintenance every year. (Lò sưởi chạy bằng khí đốt cần được bảo dưỡng hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
Natural gas heating: sưởi ấm bằng khí đốt tự nhiên.
- Natural gas heating is common in colder climates. (Sưởi ấm bằng khí đốt tự nhiên phổ biến ở các vùng khí hậu lạnh.)
Gas-fired heating: sưởi ấm bằng khí đốt.
- Gas-fired heating systems are known for their efficiency. (Hệ thống sưởi ấm bằng khí đốt nổi tiếng về hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gas heat". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Turn on the gas heat: bật hệ thống sưởi bằng khí đốt. - She turned on the gas heat before going to bed. (Cô ấy đã bật hệ thống sưởi bằng khí đốt trước khi đi ngủ.)
- Turn off the gas heat: tắt hệ thống sưởi bằng khí đốt.
- Don't forget to turn off the gas heat when you leave. (Đừng quên tắt hệ thống sưởi bằng khí đốt khi bạn rời đi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "gas heat".